mountain paca

mountain paca

A mountain paca nibbles on a fallen fruit in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gặm nhấmvùng núi Tây Nam Mỹ: "mountain paca" chỉ một loài động vật gặm nhấm sốngcác vùng núi cao thuộc phía tây Nam Mỹ. Loài này kích thước trung bình, thường sống trong hang hoặc khu vực nhiều đá, bộ lông dày để thích nghi với khí hậu lạnh.
dụ sử dụng
  • (Loài mountain paca một loài gặm nhấm sống trong các khu rừng cao nguyên của dãy Andes.)
  • (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu loài mountain paca để hiểu về sự thích nghi của với môi trường núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain paca" trong ngữ cảnh sinh thái: thường được nhắc đến khi thảo luận về đa dạng sinh họcvùng núi Nam Mỹ.
    • The mountain paca plays a role in seed dispersal in its ecosystem. (Loài mountain paca đóng vai trò trong việc phát tán hạt giống trong hệ sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Paca (n): chi chính của loài gặm nhấm này, bao gồm cả mountain paca các loài paca khác sốngvùng đất thấp.
    • The lowland paca is larger than the mountain paca. (Loài paca vùng đất thấp lớn hơn loài mountain paca.)
Từ đồng nghĩa
  • Rodent núi cao: cách gọi chung cho các loài gặm nhấm sốngvùng núi.
  • Lowland paca (đối lập): loài paca sốngvùng đất thấp, không phải mountain paca.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "mountain paca" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.

Từ gần giống